베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cổ phiếu" (1)
cổ phiếu

영어
명사stock certificate
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
Stock certificate cut out of paper
관련 단어 "cổ phiếu" (5)
cổ phiếu giả

영어
명사counterfeit stock certificate
cổ phiếu ưu đãi

영어
명사preferred stock
cổ phiếu có giá trị danh nghĩa

영어
명사par value stock
cổ phiếu quỹ

영어
명사treasury stock
cổ đông nắm 1 cổ phiếu

영어
명사shareholder
표현 "cổ phiếu" (4)
cổ phiếu xuống giá
stock prices have fallen
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
Stock prices were pretty stable last week.
Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
A joint-stock company issues shares.
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
Stock certificate cut out of paper
